Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67361 |
Họ tên:
Phan Sỹ Thảo
Ngày sinh: 05/10/1991 CMND: 187***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67362 |
Họ tên:
Nguyễn Như Huy
Ngày sinh: 08/10/1992 CMND: 186***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67363 |
Họ tên:
Trần Hữu Trường
Ngày sinh: 30/07/1989 Thẻ căn cước: 066******912 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67364 |
Họ tên:
Lê Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 02/12/1985 CMND: 240***234 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67365 |
Họ tên:
HỒ HIẾU NHÂN
Ngày sinh: 08/05/1990 Thẻ căn cước: 087******337 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng, thạc sĩ - Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 67366 |
Họ tên:
VŨ NGỌC TRÚC
Ngày sinh: 28/11/1973 CMND: 351***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 67367 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HẬU
Ngày sinh: 09/02/1991 CMND: 352***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67368 |
Họ tên:
PHẠM VĂN ĐẼO
Ngày sinh: 16/09/1987 CMND: 352***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67369 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚ TRUNG THÁI
Ngày sinh: 29/09/1992 CMND: 352***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 67370 |
Họ tên:
Đồng Văn Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1994 Thẻ căn cước: 030******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67371 |
Họ tên:
Lâm Hồng Tiên
Ngày sinh: 24/09/1975 Thẻ căn cước: 001******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 67372 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trang
Ngày sinh: 20/12/1971 Thẻ căn cước: 030******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67373 |
Họ tên:
Vũ Văn Chiêm
Ngày sinh: 25/11/1978 Thẻ căn cước: 030******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67374 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hòa
Ngày sinh: 22/11/1986 Thẻ căn cước: 025******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67375 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Hào
Ngày sinh: 09/09/1995 Thẻ căn cước: 001******037 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 67376 |
Họ tên:
Trần Vũ Cao
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 030******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67377 |
Họ tên:
Ngô Quốc Hùng Anh
Ngày sinh: 10/09/1993 CMND: 142***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67378 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hà
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 033******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67379 |
Họ tên:
Vũ Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 11/12/1997 Thẻ căn cước: 030******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 67380 |
Họ tên:
Đoàn Văn Viên
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 036******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
