Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67341 |
Họ tên:
Đặng Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 03/01/1983 Thẻ căn cước: 048******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67342 |
Họ tên:
Ngô Nhật Anh
Ngày sinh: 17/12/1988 Thẻ căn cước: 048******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ xư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 67343 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Cầu
Ngày sinh: 04/09/1991 Thẻ căn cước: 049******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67344 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 049******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng và QLDA |
|
||||||||||||
| 67345 |
Họ tên:
Hồ Anh Việt
Ngày sinh: 07/06/1988 Thẻ căn cước: 056******818 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 67346 |
Họ tên:
Lê Trung Nghĩa
Ngày sinh: 24/03/1994 CMND: 025***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 67347 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trí
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 051******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 67348 |
Họ tên:
Hồ Bảo Châu
Ngày sinh: 17/03/1989 Thẻ căn cước: 072******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67349 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Minh Đăng
Ngày sinh: 24/02/1987 CMND: 311***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 67350 |
Họ tên:
Ngô Nam Kiên
Ngày sinh: 22/02/1996 Thẻ căn cước: 079******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 67351 |
Họ tên:
Lê Thị Kiều Hoa
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 052******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67352 |
Họ tên:
Trần Khắc Thời
Ngày sinh: 28/10/1993 CMND: 215***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 67353 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 052******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67354 |
Họ tên:
Võ Minh Lộc
Ngày sinh: 29/03/1984 Thẻ căn cước: 079******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67355 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nhựt
Ngày sinh: 12/08/1979 Thẻ căn cước: 051******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 67356 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiệu
Ngày sinh: 06/02/1985 CMND: 301***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67357 |
Họ tên:
Lê Tuấn
Ngày sinh: 01/04/1993 Thẻ căn cước: 051******987 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 67358 |
Họ tên:
Lê Thị Nhàn
Ngày sinh: 30/10/1995 CMND: 174***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67359 |
Họ tên:
Đỗ Thị Quỳnh Hoa
Ngày sinh: 30/12/1994 CMND: 276***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67360 |
Họ tên:
Dương Thị Thanh Thúy
Ngày sinh: 30/08/1992 CMND: 173***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
