Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67321 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tùng
Ngày sinh: 28/03/1985 CMND: 201***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67322 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 01/09/1994 CMND: 230***254 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 67323 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiên
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 205***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67324 |
Họ tên:
Lê Văn Bin
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 049******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67325 |
Họ tên:
Lê Hữu Tài
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 066******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67326 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Út
Ngày sinh: 20/05/1976 Thẻ căn cước: 049******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng – CN |
|
||||||||||||
| 67327 |
Họ tên:
Phan Văn Chương
Ngày sinh: 31/08/1973 Thẻ căn cước: 025******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 67328 |
Họ tên:
Vương Thu Thủy
Ngày sinh: 29/11/1995 Thẻ căn cước: 038******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 67329 |
Họ tên:
Đặng Phước Quốc Hải
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 048******349 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 67330 |
Họ tên:
Giáp Thị Tú Ngọc
Ngày sinh: 29/07/1985 CMND: 201***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và QLDA |
|
||||||||||||
| 67331 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 044******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67332 |
Họ tên:
Trường Văn Thường
Ngày sinh: 12/07/1992 CMND: 174***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa -bản đồ |
|
||||||||||||
| 67333 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Khải
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 048******992 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình cầu đường - đường bộ |
|
||||||||||||
| 67334 |
Họ tên:
Lý Ngọc Hải
Ngày sinh: 05/10/1990 CMND: 212***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67335 |
Họ tên:
Võ Doãn Cường
Ngày sinh: 02/10/1992 Thẻ căn cước: 044******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67336 |
Họ tên:
Trương Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1996 CMND: 192***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67337 |
Họ tên:
Phan Lê Bá Mãi
Ngày sinh: 15/02/1994 Thẻ căn cước: 049******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67338 |
Họ tên:
Lê Văn Anh Quân
Ngày sinh: 24/11/1994 CMND: 205***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67339 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 048******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 67340 |
Họ tên:
Âu Dương Đan
Ngày sinh: 11/11/1994 CMND: 125***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
