Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67301 |
Họ tên:
NGUYỄN KẾ QUỐC
Ngày sinh: 17/01/1991 Thẻ căn cước: 052******927 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67302 |
Họ tên:
LÊ ĐÌNH BỬU
Ngày sinh: 10/04/1992 CMND: 215***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67303 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN VIỆT
Ngày sinh: 10/04/1991 CMND: 215***389 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67304 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LONG
Ngày sinh: 20/10/1977 CMND: 211***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 67305 |
Họ tên:
LÊ MẠNH HIỆP
Ngày sinh: 01/07/1992 CMND: 215***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67306 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 01/03/1993 Thẻ căn cước: 044******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 67307 |
Họ tên:
Phan Văn Cường
Ngày sinh: 24/10/1973 CMND: 362***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67308 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Sơn Lan
Ngày sinh: 18/05/1988 Thẻ căn cước: 086******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67309 |
Họ tên:
Trương Hoàng Tú
Ngày sinh: 04/05/1993 Thẻ căn cước: 094******370 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công nghiệp và dân dụng Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67310 |
Họ tên:
Tô Minh An
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 096******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67311 |
Họ tên:
Phạm Phú Hậu
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 092******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67312 |
Họ tên:
Phan Hoàng Khải Nguyên
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 056******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 67313 |
Họ tên:
Phạm Đình Hiệp
Ngày sinh: 29/10/1983 Thẻ căn cước: 030******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67314 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tường Vân
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 084******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67315 |
Họ tên:
Phan Bảo Ninh
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 049******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67316 |
Họ tên:
Trần Quốc Khoa
Ngày sinh: 10/08/1991 CMND: 221***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67317 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Hưng
Ngày sinh: 25/11/1996 Thẻ căn cước: 048******261 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 67318 |
Họ tên:
Lê Nhật Phong
Ngày sinh: 04/10/1984 Thẻ căn cước: 045******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67319 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 10/08/1976 CMND: 201***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 67320 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 05/03/1990 CMND: 183***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trinh giao thông |
|
