Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67261 |
Họ tên:
Cao Văn Huy
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 036******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67262 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 19/10/1987 Thẻ căn cước: 036******471 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67263 |
Họ tên:
Cao Ngọc Cường
Ngày sinh: 08/05/1986 CMND: 162***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67264 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Ân
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 036******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67265 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thoại
Ngày sinh: 08/03/1992 Thẻ căn cước: 036******525 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67266 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiện
Ngày sinh: 29/08/1993 Thẻ căn cước: 036******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 67267 |
Họ tên:
Đào Hưng Sinh
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 036******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67268 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hoà
Ngày sinh: 26/11/1986 Thẻ căn cước: 036******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67269 |
Họ tên:
Trần Tiến Mạnh
Ngày sinh: 30/01/1984 Thẻ căn cước: 035******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67270 |
Họ tên:
Trần Tuấn Duy
Ngày sinh: 04/09/1991 Thẻ căn cước: 036******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 67271 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 036******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67272 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thiên
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 037******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67273 |
Họ tên:
Tô Văn Hiệu
Ngày sinh: 22/02/1986 Thẻ căn cước: 036******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 67274 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 036******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 67275 |
Họ tên:
Phùng Tuấn Long
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 037******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67276 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 19/05/1988 CMND: 162***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67277 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Linh
Ngày sinh: 26/01/1988 CMND: 162***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 67278 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tiến
Ngày sinh: 11/04/1974 CMND: 162***620 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 67279 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67280 |
Họ tên:
Đinh Văn Đăng
Ngày sinh: 15/12/1992 CMND: 163***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
