Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67241 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đoàn
Ngày sinh: 17/11/1990 Thẻ căn cước: 052******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67242 |
Họ tên:
Võ Thành Minh
Ngày sinh: 17/11/1980 CMND: 024***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67243 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 02/02/1996 CMND: 212***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 67244 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 20/03/1983 Thẻ căn cước: 017******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 67245 |
Họ tên:
Hồ Phi Hải
Ngày sinh: 15/09/1993 CMND: 272***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67246 |
Họ tên:
Hồ Lê Hiển
Ngày sinh: 16/08/1995 CMND: 221***184 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 67247 |
Họ tên:
Hoàng Thế Dương
Ngày sinh: 27/07/1986 Thẻ căn cước: 026******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67248 |
Họ tên:
Đinh Huy Hoàng
Ngày sinh: 13/11/1983 Thẻ căn cước: 038******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 67249 |
Họ tên:
Đặng Trần Vĩnh Nguyên
Ngày sinh: 25/04/1980 Thẻ căn cước: 052******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67250 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 09/04/1995 CMND: 221***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67251 |
Họ tên:
Trần Minh Luân
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 092******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67252 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phi
Ngày sinh: 02/10/1995 CMND: 231***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67253 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 29/05/1992 Thẻ căn cước: 086******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 67254 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 01/03/1977 Thẻ căn cước: 079******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Kỹ Thuật Công Trình |
|
||||||||||||
| 67255 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 67256 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Chính
Ngày sinh: 02/06/1946 Thẻ căn cước: 036******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 67257 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/02/1976 Thẻ căn cước: 036******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư điện khí hoá & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 67258 |
Họ tên:
Đinh Quang Vũ
Ngày sinh: 14/05/1989 Thẻ căn cước: 035******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 67259 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/12/1980 Thẻ căn cước: 036******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67260 |
Họ tên:
Đỗ Đức Dũng
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 036******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
