Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
67201 Họ tên: Phạm Văn Quảng
Ngày sinh: 20/08/1983
Thẻ căn cước: 030******400
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00145144 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT III 26/06/2027
HAD-00145144 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 26/06/2027
67202 Họ tên: Ngô Thị Thuỳ Linh
Ngày sinh: 08/07/1995
CMND: 142***126
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00145143 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật cấp - thoát nước và xử lý chất thải rắn III 26/06/2027
67203 Họ tên: Tạ Văn Chương
Ngày sinh: 23/07/1997
Thẻ căn cước: 034******065
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00145142 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật cấp - thoát nước và xử lý chất thải rắn III 26/06/2027
HNT-00145142 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 21/05/2029
67204 Họ tên: Lê Văn Long
Ngày sinh: 01/09/1988
Thẻ căn cước: 030******645
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00145141 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT III 26/06/2027
HAD-00145141 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 26/06/2027
67205 Họ tên: Lương Hữu Huy
Ngày sinh: 30/01/1979
CMND: 141***837
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00145140 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT III 26/06/2027
HAD-00145140 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 26/06/2027
67206 Họ tên: Phạm Quang Thức
Ngày sinh: 21/12/1995
Thẻ căn cước: 030******719
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00145139 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 26/06/2027
HAD-00145139 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT III 26/06/2027
67207 Họ tên: Ngô Đức Dũng
Ngày sinh: 12/09/1962
Thẻ căn cước: 030******386
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00145138 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật và Giao thông đường bộ III 26/06/2027
HAD-00145138 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ II 26/06/2027
67208 Họ tên: Nguyễn Quốc Phây
Ngày sinh: 23/04/1992
Thẻ căn cước: 051******343
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145137 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/04/2027
67209 Họ tên: Nguyễn Bá Tình
Ngày sinh: 03/02/1989
Thẻ căn cước: 075******706
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145136 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/04/2027
67210 Họ tên: Nguyễn Đặng Quang Trung
Ngày sinh: 04/03/1992
Thẻ căn cước: 089******525
Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145135 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/04/2027
ANG-00145135 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình II 10/12/2035
67211 Họ tên: Nguyễn Phú Quí
Ngày sinh: 02/02/1993
CMND: 312***731
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145134 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/04/2027
67212 Họ tên: Dương Quang Cảnh
Ngày sinh: 04/03/1984
CMND: 205***858
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145133 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/04/2027
67213 Họ tên: Đoàn Anh Minh
Ngày sinh: 30/11/1989
CMND: 261***197
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145132 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 22/04/2027
BXD-00145132 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 10/10/2027
67214 Họ tên: Trần Vĩnh Thành
Ngày sinh: 03/08/1995
CMND: 312***726
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145131 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/04/2027
67215 Họ tên: Nguyễn Bá Trung
Ngày sinh: 27/06/1990
Thẻ căn cước: 068******954
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145130 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/04/2027
CTN-00145130 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 22/04/2027
67216 Họ tên: Trương Minh Trí
Ngày sinh: 18/01/1993
Thẻ căn cước: 082******974
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145129 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 22/04/2027
67217 Họ tên: Trần Ngọc Châu
Ngày sinh: 20/01/1993
CMND: 273***767
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145128 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 22/04/2027
67218 Họ tên: Nguyễn Thị Phương Anh
Ngày sinh: 16/08/1988
Thẻ căn cước: 031******217
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145127 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 22/04/2027
67219 Họ tên: Nguyễn Văn Da
Ngày sinh: 10/02/1982
Thẻ căn cước: 001******146
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy - Ngành Công nghệ cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145126 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 22/04/2027
KTE-00145126 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/06/2035
67220 Họ tên: Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 03/02/1990
CMND: 264***949
Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật trắc địa và bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00145125 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 22/04/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn