Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67201 |
Họ tên:
Phạm Văn Quảng
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 030******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 67202 |
Họ tên:
Ngô Thị Thuỳ Linh
Ngày sinh: 08/07/1995 CMND: 142***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 67203 |
Họ tên:
Tạ Văn Chương
Ngày sinh: 23/07/1997 Thẻ căn cước: 034******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67204 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 030******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67205 |
Họ tên:
Lương Hữu Huy
Ngày sinh: 30/01/1979 CMND: 141***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67206 |
Họ tên:
Phạm Quang Thức
Ngày sinh: 21/12/1995 Thẻ căn cước: 030******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 67207 |
Họ tên:
Ngô Đức Dũng
Ngày sinh: 12/09/1962 Thẻ căn cước: 030******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67208 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phây
Ngày sinh: 23/04/1992 Thẻ căn cước: 051******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67209 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tình
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 075******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67210 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Quang Trung
Ngày sinh: 04/03/1992 Thẻ căn cước: 089******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67211 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quí
Ngày sinh: 02/02/1993 CMND: 312***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67212 |
Họ tên:
Dương Quang Cảnh
Ngày sinh: 04/03/1984 CMND: 205***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67213 |
Họ tên:
Đoàn Anh Minh
Ngày sinh: 30/11/1989 CMND: 261***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 67214 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Thành
Ngày sinh: 03/08/1995 CMND: 312***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67215 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trung
Ngày sinh: 27/06/1990 Thẻ căn cước: 068******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 67216 |
Họ tên:
Trương Minh Trí
Ngày sinh: 18/01/1993 Thẻ căn cước: 082******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67217 |
Họ tên:
Trần Ngọc Châu
Ngày sinh: 20/01/1993 CMND: 273***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67218 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Anh
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 031******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 67219 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Da
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 001******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy - Ngành Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 67220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 03/02/1990 CMND: 264***949 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
|
