Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67181 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phú
Ngày sinh: 25/12/1993 CMND: 187***998 Trình độ chuyên môn: KS Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 67182 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 27/06/1983 CMND: 212***742 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 67183 |
Họ tên:
Tô Đình Hoàng
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 205***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67184 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thịnh
Ngày sinh: 20/05/1982 CMND: 183***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67185 |
Họ tên:
Phạm Minh Phúc
Ngày sinh: 10/03/1979 Thẻ căn cước: 051******698 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 67186 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thuận
Ngày sinh: 06/05/1997 CMND: 142***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác vận tải |
|
||||||||||||
| 67187 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 15/03/1993 CMND: 142***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67188 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 04/11/1997 Thẻ căn cước: 030******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67189 |
Họ tên:
Lê Anh Quang
Ngày sinh: 20/01/1997 CMND: 142***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67190 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 034******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ văn |
|
||||||||||||
| 67191 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 034******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67192 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 29/09/1991 Thẻ căn cước: 034******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67193 |
Họ tên:
Đinh Khắc Tuấn
Ngày sinh: 17/10/1972 Thẻ căn cước: 030******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67194 |
Họ tên:
Lương Đình Hiến
Ngày sinh: 04/08/1987 CMND: 142***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67195 |
Họ tên:
Bùi Đức Hiệp
Ngày sinh: 12/09/1996 CMND: 142***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 67196 |
Họ tên:
Trần Đăng Duy
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 030******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 67197 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Viết
Ngày sinh: 26/04/1982 Thẻ căn cước: 030******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67198 |
Họ tên:
Bùi Thị Nhung
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 030******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67199 |
Họ tên:
Hoà Quang Thuân
Ngày sinh: 05/08/1978 Thẻ căn cước: 030******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67200 |
Họ tên:
Đặng Văn Nguyên
Ngày sinh: 03/02/1982 Thẻ căn cước: 030******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
