Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6701 |
Họ tên:
Lê Văn Trí
Ngày sinh: 26/05/1994 Thẻ căn cước: 049******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6702 |
Họ tên:
Dương Hiển Tiền
Ngày sinh: 24/02/1993 Thẻ căn cước: 049******324 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 6703 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 21/08/1997 Thẻ căn cước: 011******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6704 |
Họ tên:
Trương Công Hảo
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 046******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6705 |
Họ tên:
Võ Nhật Duyệt
Ngày sinh: 08/06/1989 Thẻ căn cước: 056******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 6706 |
Họ tên:
Đoàn Hoài Linh
Ngày sinh: 19/06/1991 Thẻ căn cước: 082******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6707 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khiêm
Ngày sinh: 22/10/1988 Thẻ căn cước: 054******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6708 |
Họ tên:
Võ Văn Thức
Ngày sinh: 12/02/1978 Thẻ căn cước: 052******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6709 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 01/12/1990 Thẻ căn cước: 087******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6710 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 09/02/1996 Thẻ căn cước: 026******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 6711 |
Họ tên:
Lê Thành Phát
Ngày sinh: 31/01/2000 Thẻ căn cước: 075******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6712 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nguyên
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 004******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 6713 |
Họ tên:
Triệu Dùn Lụa
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 004******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6714 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Hòa
Ngày sinh: 07/07/1980 Thẻ căn cước: 004******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 6715 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 14/08/1999 Thẻ căn cước: 004******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6716 |
Họ tên:
Trần Thế Điệp
Ngày sinh: 10/12/1976 Thẻ căn cước: 052******951 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 6717 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 24/07/1994 Thẻ căn cước: 082******975 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6718 |
Họ tên:
Lê Khắc Duy
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 060******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6719 |
Họ tên:
Phạm Đức Tiến
Ngày sinh: 06/12/1994 Thẻ căn cước: 079******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6720 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thành
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 045******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiêp |
|
