Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6701 |
Họ tên:
Pham Trường Quân
Ngày sinh: 21/09/1993 Thẻ căn cước: 034******065 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6702 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Phong
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 035******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6703 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đại
Ngày sinh: 18/06/1987 Thẻ căn cước: 036******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6704 |
Họ tên:
Thân Văn Trung
Ngày sinh: 10/05/1981 Thẻ căn cước: 024******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6705 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 20/01/1998 Thẻ căn cước: 038******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6706 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 02/07/1989 Thẻ căn cước: 026******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6707 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tôn
Ngày sinh: 11/02/1984 Thẻ căn cước: 034******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6708 |
Họ tên:
Phạm Văn Huấn
Ngày sinh: 18/02/1979 Thẻ căn cước: 030******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6709 |
Họ tên:
Trần Giang Nam
Ngày sinh: 03/04/1979 Thẻ căn cước: 022******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 6710 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 28/04/2000 Thẻ căn cước: 034******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6711 |
Họ tên:
Hoàng Đức Long
Ngày sinh: 11/02/1993 Thẻ căn cước: 030******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6712 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chiến
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 030******212 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 6713 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 11/03/1994 Thẻ căn cước: 030******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6714 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 008******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 6715 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/12/1993 Thẻ căn cước: 038******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 6716 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 038******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 6717 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Dương
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 030******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 6718 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 09/07/1998 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng. |
|
||||||||||||
| 6719 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hợp
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 042******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 6720 |
Họ tên:
Dương Anh Tú
Ngày sinh: 22/11/1988 Thẻ căn cước: 040******570 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Hệ thống điện. |
|
