Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67161 |
Họ tên:
Võ Xuân Ba
Ngày sinh: 12/04/1991 CMND: 215***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67162 |
Họ tên:
Võ Quốc Dũng
Ngày sinh: 16/05/1989 CMND: 215***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN KT xây dựng |
|
||||||||||||
| 67163 |
Họ tên:
Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 02/12/1978 Thẻ căn cước: 040******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 67164 |
Họ tên:
Bùi Đức Luyến
Ngày sinh: 06/02/1993 CMND: 212***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 67165 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sằng
Ngày sinh: 31/12/1967 CMND: 233***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 67166 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lâm
Ngày sinh: 02/12/1986 Thẻ căn cước: 049******636 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 67167 |
Họ tên:
Bùi Anh Đức
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 049******157 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67168 |
Họ tên:
Trương Đình Thắng
Ngày sinh: 01/09/1990 CMND: 215***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67169 |
Họ tên:
Vương Minh Mẫn
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 048******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT xây dựng |
|
||||||||||||
| 67170 |
Họ tên:
Phan Trùng Dương
Ngày sinh: 08/11/1996 Thẻ căn cước: 062******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng |
|
||||||||||||
| 67171 |
Họ tên:
Trần Xuân Bảo
Ngày sinh: 04/03/1990 Thẻ căn cước: 075******001 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 67172 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 15/04/1989 CMND: 272***408 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Công trình XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 67173 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 19/08/1976 Thẻ căn cước: 001******225 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 67174 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ước
Ngày sinh: 28/11/1985 CMND: 276***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 67175 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 24/06/1993 Thẻ căn cước: 075******275 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 67176 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 15/07/1974 Thẻ căn cước: 036******082 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 67177 |
Họ tên:
Võ Thái Hồng
Ngày sinh: 25/09/1981 CMND: 271***481 Trình độ chuyên môn: KS Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67178 |
Họ tên:
Trịnh Công Túy
Ngày sinh: 12/05/1972 CMND: 270***685 Trình độ chuyên môn: KS Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 67179 |
Họ tên:
Tăng Quang Minh
Ngày sinh: 15/04/1988 CMND: 271***966 Trình độ chuyên môn: KS Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67180 |
Họ tên:
Phùng Viết Trung
Ngày sinh: 24/12/1984 CMND: 264***900 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
