Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67141 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Phải
Ngày sinh: 12/07/1983 CMND: 025***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67142 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Khanh
Ngày sinh: 07/04/1981 CMND: 273***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 67143 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trường
Ngày sinh: 24/10/1995 Thẻ căn cước: 079******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 67144 |
Họ tên:
Ngô Quang Trưởng
Ngày sinh: 31/12/1988 Thẻ căn cước: 089******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67145 |
Họ tên:
Mai Hoàng Đệ
Ngày sinh: 06/04/1996 CMND: 341***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67146 |
Họ tên:
Bùi Minh Tý
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 046******674 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67147 |
Họ tên:
Cao Thanh Đoan
Ngày sinh: 27/01/1995 Thẻ căn cước: 052******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 67148 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mậu
Ngày sinh: 12/02/1979 Thẻ căn cước: 044******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) Thạc sĩ Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 67149 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 29/08/1993 Thẻ căn cước: 080******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67150 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trọng
Ngày sinh: 22/12/1987 CMND: 211***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67151 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 02/01/1983 CMND: 385***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 67152 |
Họ tên:
Lê Vinh Triều
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 051******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 67153 |
Họ tên:
Vũ Duy Hiếu
Ngày sinh: 22/10/1981 CMND: 024***533 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 67154 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 02/07/1996 Thẻ căn cước: 068******119 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67155 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 08/12/1985 CMND: 112***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67156 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 30/01/1990 CMND: 264***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 67157 |
Họ tên:
Võ Thành Vương
Ngày sinh: 15/06/1985 CMND: 264***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 67158 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Đạt
Ngày sinh: 05/11/1994 CMND: 191***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 67159 |
Họ tên:
Phạm Cao Nguyên
Ngày sinh: 04/12/1993 Thẻ căn cước: 040******842 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 67160 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh An
Ngày sinh: 14/10/1994 CMND: 233***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
