Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67121 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 16/09/1997 CMND: 341***542 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67122 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Nguyên
Ngày sinh: 03/08/1996 Thẻ căn cước: 087******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67123 |
Họ tên:
Nguyễn Phong
Ngày sinh: 15/11/1977 CMND: 311***414 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67124 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 17/08/1981 Thẻ căn cước: 087******889 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67125 |
Họ tên:
Kiều Trung Nguyên
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 087******594 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67126 |
Họ tên:
Lê Hồng Tín
Ngày sinh: 17/07/1989 Thẻ căn cước: 087******094 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 67127 |
Họ tên:
Đặng Minh Truyền
Ngày sinh: 03/12/1991 Thẻ căn cước: 083******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67128 |
Họ tên:
Trần Văn Lưu
Ngày sinh: 14/01/1986 Thẻ căn cước: 045******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67129 |
Họ tên:
Mai Đức Anh
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 046******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 67130 |
Họ tên:
Trần Văn Hữu
Ngày sinh: 09/08/1991 CMND: 245***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67131 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Minh Trí
Ngày sinh: 23/06/1995 Thẻ căn cước: 080******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67132 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Mây
Ngày sinh: 06/01/1989 CMND: 205***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 67133 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Huệ
Ngày sinh: 12/10/1978 CMND: 212***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 67134 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 25/10/1990 CMND: 312***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67135 |
Họ tên:
Lê Đăng Nguyên
Ngày sinh: 27/08/1991 Thẻ căn cước: 080******517 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67136 |
Họ tên:
Đinh Sỹ Tiến
Ngày sinh: 13/02/1991 Thẻ căn cước: 038******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67137 |
Họ tên:
Trần Duy Tuấn
Ngày sinh: 16/04/1980 CMND: 025***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 67138 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: 089******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67139 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tài
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 046******480 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 67140 |
Họ tên:
Hồ Tiến Sỹ
Ngày sinh: 24/09/1988 CMND: 186***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
