Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67101 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Thiện
Ngày sinh: 18/12/1977 CMND: 201***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 67102 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hồng
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 049******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hóa học - Silicat |
|
||||||||||||
| 67103 |
Họ tên:
Nguyễn Trà
Ngày sinh: 19/09/1975 CMND: 201***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường sắt- ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 67104 |
Họ tên:
Đàm Công Trung
Ngày sinh: 07/07/1982 CMND: 201***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 67105 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Thúy
Ngày sinh: 09/06/1980 Thẻ căn cước: 048******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 67106 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 049******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67107 |
Họ tên:
Lâm Đại Toàn
Ngày sinh: 08/08/1973 CMND: 201***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67108 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 13/08/1984 Thẻ căn cước: 035******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67109 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Yên
Ngày sinh: 12/12/1982 CMND: 201***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67110 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Quý
Ngày sinh: 11/06/1988 CMND: 201***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67111 |
Họ tên:
Cao Xuân Cảnh
Ngày sinh: 02/06/1985 CMND: 225***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67112 |
Họ tên:
Phạm Văn Thức
Ngày sinh: 12/08/1979 Thẻ căn cước: 044******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 67113 |
Họ tên:
Trần Đức Chính
Ngày sinh: 15/12/1970 CMND: 211***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67114 |
Họ tên:
Vũ Huy Thắng
Ngày sinh: 28/06/1966 CMND: 012***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 67115 |
Họ tên:
Trần Đình Dũng
Ngày sinh: 23/01/1982 CMND: 205***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67116 |
Họ tên:
Trương Thái Thi
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 046******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 67117 |
Họ tên:
Phan Quang Tiến
Ngày sinh: 08/07/1971 Thẻ căn cước: 049******019 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 67118 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 05/12/1985 CMND: 341***178 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 67119 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Dương
Ngày sinh: 19/11/1977 Thẻ căn cước: 087******796 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67120 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thái
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 087******779 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
