Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67081 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Khoa
Ngày sinh: 24/07/1972 CMND: 201***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – thủy điện |
|
||||||||||||
| 67082 |
Họ tên:
Trịnh Tất Đạt
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 038******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67083 |
Họ tên:
Võ Văn Hùng
Ngày sinh: 18/12/1990 CMND: 187***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67084 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Trình
Ngày sinh: 16/08/1988 CMND: 205***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67085 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 01/03/1972 Thẻ căn cước: 048******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 67086 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Nam Hưng
Ngày sinh: 28/06/1983 CMND: 201***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xaây dựng câu đường |
|
||||||||||||
| 67087 |
Họ tên:
Trần Đình Sang
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 048******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67088 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 19/09/1986 Thẻ căn cước: 048******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67089 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sơn
Ngày sinh: 05/11/1979 Thẻ căn cước: 049******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 67090 |
Họ tên:
Dương Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/03/1982 Thẻ căn cước: 045******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67091 |
Họ tên:
Lý Xuân Hiếu
Ngày sinh: 17/12/1985 CMND: 205***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 67092 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 049******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67093 |
Họ tên:
Bùi Văn Điềm
Ngày sinh: 19/05/1964 CMND: 210***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 67094 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 07/06/1976 Thẻ căn cước: 049******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67095 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 16/03/1981 CMND: 191***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi – thủy điện |
|
||||||||||||
| 67096 |
Họ tên:
Võ Quốc Huy
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 048******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67097 |
Họ tên:
Phan Tấn Sỹ
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 049******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67098 |
Họ tên:
Trần Quốc Hảo
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 215***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67099 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Vĩnh Khôi
Ngày sinh: 06/04/1989 Thẻ căn cước: 048******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67100 |
Họ tên:
Thái Nhật Bình
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 040******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
