Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67061 |
Họ tên:
Phạm Phú Vinh
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 049******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67062 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 18/05/1970 CMND: 201***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 67063 |
Họ tên:
Ngô Minh Hà
Ngày sinh: 15/04/1986 Thẻ căn cước: 049******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật, |
|
||||||||||||
| 67064 |
Họ tên:
Trương Nguyên Sa
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 049******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67065 |
Họ tên:
Trần Duy Phú
Ngày sinh: 30/03/1985 Thẻ căn cước: 049******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 67066 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 183***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67067 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 049******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 67068 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nhân
Ngày sinh: 27/03/1978 CMND: 201***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67069 |
Họ tên:
Phan Văn Toàn Thiện
Ngày sinh: 20/05/1991 CMND: 205***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67070 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng Vũ
Ngày sinh: 24/05/1983 Thẻ căn cước: 049******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67071 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 22/12/1985 CMND: 205***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67072 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phượng
Ngày sinh: 01/10/1962 Thẻ căn cước: 048******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67073 |
Họ tên:
Đoàn Phúc Hải
Ngày sinh: 25/03/1978 CMND: 205***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuât công tình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67074 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Nguyệt
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 048******720 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 67075 |
Họ tên:
Mai Văn Nam
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 038******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công tình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 67076 |
Họ tên:
Đỗ Anh Sơn
Ngày sinh: 08/05/1985 Hộ chiếu: C36**939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67077 |
Họ tên:
Phùng Văn Ngọc
Ngày sinh: 04/02/1984 Thẻ căn cước: 025******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 67078 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vỹ
Ngày sinh: 22/01/1988 CMND: 205***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 67079 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tạo
Ngày sinh: 22/01/1979 CMND: 164***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 67080 |
Họ tên:
Trần Nhật Anh
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 045******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
