Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67041 |
Họ tên:
Phan Ngọc Anh
Ngày sinh: 06/12/1975 Thẻ căn cước: 038******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67042 |
Họ tên:
Thái Hoàng Long
Ngày sinh: 04/05/1984 CMND: 201***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 67043 |
Họ tên:
Ngô Quang Vinh
Ngày sinh: 24/04/1979 Thẻ căn cước: 048******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 67044 |
Họ tên:
Lê Hữu Thăng
Ngày sinh: 16/12/1966 Thẻ căn cước: 030******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 67045 |
Họ tên:
Trần Ngọc Châu
Ngày sinh: 28/02/1989 CMND: 201***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 67046 |
Họ tên:
Thái Quyết Chiến
Ngày sinh: 06/04/1985 CMND: 186***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67047 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 09/11/1976 CMND: 201***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 67048 |
Họ tên:
Trần Công Cường
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 230***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 67049 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tín
Ngày sinh: 19/07/1986 Thẻ căn cước: 048******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 67050 |
Họ tên:
Lê Minh Huy
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 049******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 67051 |
Họ tên:
Phan Lê Cao Sơn
Ngày sinh: 15/08/1990 Thẻ căn cước: 049******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67052 |
Họ tên:
Trần Văn Mãn
Ngày sinh: 03/10/1982 CMND: 201***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67053 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Lương
Ngày sinh: 14/12/1977 CMND: 212***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 67054 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Quý
Ngày sinh: 05/03/1982 CMND: 201***860 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ,Kỹ sư công nghệ điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 67055 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Quỳnh
Ngày sinh: 27/09/1980 CMND: 201***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt- Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 67056 |
Họ tên:
Lê Thanh Trường
Ngày sinh: 11/02/1983 Thẻ căn cước: 048******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 67057 |
Họ tên:
Lê Thanh Quang
Ngày sinh: 19/03/1980 Thẻ căn cước: 049******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ (điện kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 67058 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 27/10/1986 CMND: 201***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67059 |
Họ tên:
Võ Văn Đoàn
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 048******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệpngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 67060 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Nam
Ngày sinh: 30/10/1974 CMND: 201***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
