Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67021 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Thắng
Ngày sinh: 12/02/1969 CMND: 201***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67022 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thành
Ngày sinh: 30/07/1989 CMND: 197***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 67023 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 049******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67024 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đạt
Ngày sinh: 02/05/1985 Thẻ căn cước: 058******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67025 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 25/03/1982 CMND: 205***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67026 |
Họ tên:
Trần Cao Hữu
Ngày sinh: 25/03/1987 CMND: 194***985 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ-Kỹ sư Công nghệ ngành kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 67027 |
Họ tên:
Võ Quang Phước
Ngày sinh: 14/06/1979 CMND: 192***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 67028 |
Họ tên:
Văn Công Thành
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 046******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67029 |
Họ tên:
Lê Hoài Thanh
Ngày sinh: 25/12/1980 Thẻ căn cước: 038******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67030 |
Họ tên:
Võ Văn Ánh
Ngày sinh: 06/10/1985 Thẻ căn cước: 049******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67031 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 10/02/1972 Thẻ căn cước: 048******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67032 |
Họ tên:
Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 049******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67033 |
Họ tên:
Trần Anh Ba
Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 049******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 67034 |
Họ tên:
Hứa Thành Sơn
Ngày sinh: 22/06/1990 CMND: 205***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67035 |
Họ tên:
Trần Duy Hiền
Ngày sinh: 30/03/1988 CMND: 205***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67036 |
Họ tên:
Phan Đình Nhân
Ngày sinh: 15/08/1984 CMND: 205***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 67037 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhật
Ngày sinh: 07/09/1990 Thẻ căn cước: 046******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng vâ công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67038 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/11/1988 Thẻ căn cước: 048******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng vâ công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67039 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy Vũ
Ngày sinh: 03/04/1986 Thẻ căn cước: 048******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67040 |
Họ tên:
Phạm Quốc Cường
Ngày sinh: 25/06/1977 Thẻ căn cước: 049******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi – thủy điện |
|
