Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 67001 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huy
Ngày sinh: 14/11/1988 CMND: 205***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67002 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 205***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67003 |
Họ tên:
Lê Như Thảo
Ngày sinh: 13/05/1980 Thẻ căn cước: 049******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 67004 |
Họ tên:
Nguyễn Châu
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 205***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67005 |
Họ tên:
Hồ Thắng
Ngày sinh: 13/02/1983 CMND: 225***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 67006 |
Họ tên:
Đào Trọng Hậu
Ngày sinh: 09/03/1989 CMND: 145***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67007 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 17/07/1985 Thẻ căn cước: 049******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 67008 |
Họ tên:
Đặng Phước Thạnh
Ngày sinh: 07/08/1979 Thẻ căn cước: 048******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67009 |
Họ tên:
Phan Mãi
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 046******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 12/02/1987 CMND: 212***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67011 |
Họ tên:
Đỗ Trí Đức
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 049******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 67012 |
Họ tên:
Đỗ Quang Vinh
Ngày sinh: 01/06/1980 Thẻ căn cước: 049******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 67013 |
Họ tên:
Phan Văn Vinh
Ngày sinh: 12/03/1978 Thẻ căn cước: 049******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành công nghệ nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67014 |
Họ tên:
Lê Văn Lượng
Ngày sinh: 18/01/1987 CMND: 183***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 67015 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thanh
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 191***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67016 |
Họ tên:
Trần Đình Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/07/1976 CMND: 201***672 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng, Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67017 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Việt
Ngày sinh: 26/01/1979 CMND: 225***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 67018 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Đảm
Ngày sinh: 02/12/1989 Thẻ căn cước: 048******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 67019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 16/09/1976 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 67020 |
Họ tên:
Phạm Lê Hoàng
Ngày sinh: 26/12/1990 CMND: 205***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
