Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66981 |
Họ tên:
Lê Duy Hiếu
Ngày sinh: 22/10/1981 CMND: 201***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66982 |
Họ tên:
Võ Minh Huy
Ngày sinh: 19/08/1979 CMND: 201***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 66983 |
Họ tên:
Trần Hồ Nguyên
Ngày sinh: 04/01/1978 CMND: 201***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66984 |
Họ tên:
Trương Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 20/05/1974 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66985 |
Họ tên:
Vũ Thanh Sơn
Ngày sinh: 15/11/1983 CMND: 201***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66986 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Học
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 048******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 66987 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 12/06/1978 CMND: 201***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66988 |
Họ tên:
Trần Hữu Hùng
Ngày sinh: 11/08/1984 CMND: 197***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66989 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vũ
Ngày sinh: 22/08/1982 Thẻ căn cước: 049******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 66990 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 28/10/1980 Thẻ căn cước: 049******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66991 |
Họ tên:
Võ Như Thọ
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 049******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66992 |
Họ tên:
Nguyễn Toản
Ngày sinh: 09/11/1981 Thẻ căn cước: 052******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66993 |
Họ tên:
Lương Ngọc Trung
Ngày sinh: 15/02/1980 CMND: 025***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường ngành kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 66994 |
Họ tên:
Lê Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/11/1983 Thẻ căn cước: 044******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66995 |
Họ tên:
Lê Đức Phong
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 049******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66996 |
Họ tên:
Vũ Thành Đô
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66997 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thiện
Ngày sinh: 07/03/1982 CMND: 205***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66998 |
Họ tên:
Phan Lê Nghĩa Hiệp
Ngày sinh: 30/12/1982 Thẻ căn cước: 049******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 66999 |
Họ tên:
Lê Văn Tấn
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 044******600 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm Kỹ Thuật Điện-Điện Tử |
|
||||||||||||
| 67000 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/12/1985 CMND: 205***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ- Điện Kỹ thuật |
|
