Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6681 |
Họ tên:
Lê Văn Kha
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 051******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6682 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tín
Ngày sinh: 25/05/1993 Thẻ căn cước: 068******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6683 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Biển
Ngày sinh: 04/01/1990 Thẻ căn cước: 034******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 6684 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Biên
Ngày sinh: 17/11/1986 Thẻ căn cước: 052******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6685 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phúc
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 051******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6686 |
Họ tên:
Hồ Xuân Cường
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 049******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 6687 |
Họ tên:
Tô Hữu Tài
Ngày sinh: 08/05/1992 Thẻ căn cước: 052******356 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6688 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thủy
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 038******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế Tạo Máy |
|
||||||||||||
| 6689 |
Họ tên:
Trần Cảnh Hiển
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 052******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 6690 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuyên
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 034******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6691 |
Họ tên:
Phạm Thu Phương
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 027******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6692 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 024******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 6693 |
Họ tên:
Trương Văn Tiến
Ngày sinh: 04/04/1996 Thẻ căn cước: 027******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 6694 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toản
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 027******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 6695 |
Họ tên:
Bùi Xuân Toàn
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 024******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 6696 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 06/07/1997 Thẻ căn cước: 042******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 6697 |
Họ tên:
Hoàng Đình Thỏa
Ngày sinh: 14/11/1992 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6698 |
Họ tên:
Lê Minh Hằng
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 040******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6699 |
Họ tên:
Đỗ Quang Tiến
Ngày sinh: 08/07/1997 Thẻ căn cước: 001******109 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 6700 |
Họ tên:
Hoàng Cường
Ngày sinh: 04/08/1978 Thẻ căn cước: 001******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
