Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6681 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 12/08/1981 Thẻ căn cước: 038******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6682 |
Họ tên:
Ngô Quang Tiến
Ngày sinh: 19/05/1997 Thẻ căn cước: 038******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6683 |
Họ tên:
Lê Thanh Bằng
Ngày sinh: 25/03/1997 Thẻ căn cước: 038******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6684 |
Họ tên:
Ngô Quốc Anh
Ngày sinh: 15/12/1998 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6685 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 01/10/1998 Thẻ căn cước: 038******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6686 |
Họ tên:
Lê Như Oai
Ngày sinh: 11/05/1994 Thẻ căn cước: 038******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6687 |
Họ tên:
Mai Ngọc Từ
Ngày sinh: 15/02/1992 Thẻ căn cước: 038******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6688 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 25/01/1982 Thẻ căn cước: 038******544 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6689 |
Họ tên:
Lê Hoàng Đông
Ngày sinh: 19/09/1978 Thẻ căn cước: 038******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng-Đường thủy |
|
||||||||||||
| 6690 |
Họ tên:
Trần Văn Vũ
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 046******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6691 |
Họ tên:
Tiêu Công Huynh
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 036******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6692 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 27/10/2000 Thẻ căn cước: 036******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
|
||||||||||||
| 6693 |
Họ tên:
Lưu Phú Quý
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 052******474 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6694 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Tập
Ngày sinh: 02/05/1971 Thẻ căn cước: 031******248 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6695 |
Họ tên:
Võ Khánh Vân
Ngày sinh: 16/02/1994 Thẻ căn cước: 080******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện,điện tử |
|
||||||||||||
| 6696 |
Họ tên:
Hà Trung Kiệt
Ngày sinh: 21/01/1998 Thẻ căn cước: 080******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6697 |
Họ tên:
Triệu Phú Cường
Ngày sinh: 10/03/1977 Thẻ căn cước: 084******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6698 |
Họ tên:
Quách Võ Điền
Ngày sinh: 25/08/1986 Thẻ căn cước: 096******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6699 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 082******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6700 |
Họ tên:
Trương Văn Trường
Ngày sinh: 13/08/2000 Thẻ căn cước: 051******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm |
|
