Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66961 |
Họ tên:
Mạc Quang Chiến
Ngày sinh: 20/11/1989 CMND: 012***639 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 66962 |
Họ tên:
Phan Viết Nghiên
Ngày sinh: 22/01/1988 CMND: 151***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66963 |
Họ tên:
Trần Kiêm Huy
Ngày sinh: 07/07/1976 CMND: 201***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường nước – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66964 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trai
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 051******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66965 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 14/03/1986 Thẻ căn cước: 040******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 66966 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 04/03/1974 Thẻ căn cước: 048******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66967 |
Họ tên:
Võ Trung Hào
Ngày sinh: 06/06/1982 CMND: 205***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66968 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 05/08/1983 Thẻ căn cước: 046******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 66969 |
Họ tên:
Vũ Hải Long
Ngày sinh: 17/07/1976 Thẻ căn cước: 001******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66970 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sâm
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 044******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 66971 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 201***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 66972 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hải
Ngày sinh: 29/06/1975 Thẻ căn cước: 044******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hâm |
|
||||||||||||
| 66973 |
Họ tên:
Lê Thanh Thủy
Ngày sinh: 07/10/1979 Thẻ căn cước: 038******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 66974 |
Họ tên:
Võ Ngọc Trung
Ngày sinh: 24/10/1981 Thẻ căn cước: 049******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 66975 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 040******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66976 |
Họ tên:
Trần Chiếm Phước
Ngày sinh: 14/06/1985 CMND: 205***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66977 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Bình Giang
Ngày sinh: 04/09/1981 CMND: 194***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66978 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 13/02/1977 Thẻ căn cước: 034******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66979 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 08/08/1988 CMND: 191***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66980 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Khôi
Ngày sinh: 09/07/1978 CMND: 201***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí động lực |
|
