Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66941 |
Họ tên:
Võ Mạnh Tài
Ngày sinh: 16/09/1988 CMND: 183***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 66942 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 042******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66943 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 008******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66944 |
Họ tên:
Phan Văn Thuấn
Ngày sinh: 22/10/1981 Thẻ căn cước: 037******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 66945 |
Họ tên:
Ngô Hữu Khoa
Ngày sinh: 10/01/1978 CMND: 111***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 66946 |
Họ tên:
Võ Chí Trí
Ngày sinh: 11/09/1985 Thẻ căn cước: 052******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66947 |
Họ tên:
Hồ Thanh Hà
Ngày sinh: 04/10/1983 CMND: 186***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66948 |
Họ tên:
Lương Ngọc Hai
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 066******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt – Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 66949 |
Họ tên:
Dương Chí Thanh
Ngày sinh: 30/08/1985 Thẻ căn cước: 051******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 66950 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhã
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 051******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Nông Lâm |
|
||||||||||||
| 66951 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1986 CMND: 271***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 66952 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 16/10/1987 CMND: 205***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 66953 |
Họ tên:
Phạm Vũ Hoàng
Ngày sinh: 27/11/1978 CMND: 191***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66954 |
Họ tên:
Trần Niềm Tin
Ngày sinh: 06/05/1983 CMND: 201***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 66955 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Trường
Ngày sinh: 15/09/1980 Thẻ căn cước: 001******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô Thị ngành kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 66956 |
Họ tên:
Võ Khắc Khôi
Ngày sinh: 09/06/1977 Thẻ căn cước: 001******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66957 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Sông
Ngày sinh: 18/02/1984 CMND: 186***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 66958 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Thanh
Ngày sinh: 20/09/1986 CMND: 201***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66959 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nhân
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 205***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66960 |
Họ tên:
Nguyễn Công Duy
Ngày sinh: 13/10/1989 CMND: 112***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch đô thị |
|
