Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66921 |
Họ tên:
Lê Văn Pháp
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 049******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66922 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tài
Ngày sinh: 22/11/1979 CMND: 201***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ |
|
||||||||||||
| 66923 |
Họ tên:
Triệu Viết Thạnh
Ngày sinh: 16/04/1976 Thẻ căn cước: 049******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66924 |
Họ tên:
Trần Xuân Trường
Ngày sinh: 01/09/1982 Thẻ căn cước: 015******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp, |
|
||||||||||||
| 66925 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Phú
Ngày sinh: 14/07/1981 Thẻ căn cước: 048******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66926 |
Họ tên:
Phạm Công Thịnh
Ngày sinh: 05/06/1989 CMND: 240***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66927 |
Họ tên:
Lê Minh Thông
Ngày sinh: 25/11/1987 Thẻ căn cước: 049******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 66928 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 04/06/1973 Thẻ căn cước: 049******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 66929 |
Họ tên:
Lê Cao Hải
Ngày sinh: 11/06/1984 CMND: 205***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt- Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 66930 |
Họ tên:
Lương Ngọc Hưng
Ngày sinh: 10/12/1985 CMND: 205***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 66931 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huy
Ngày sinh: 07/07/1987 Thẻ căn cước: 042******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66932 |
Họ tên:
Lữ Qúi Thông
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 049******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt- Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 66933 |
Họ tên:
Phạm Đình Tú
Ngày sinh: 21/07/1991 Thẻ căn cước: 052******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 66934 |
Họ tên:
Trương Hồng Phẩm
Ngày sinh: 25/04/1987 Thẻ căn cước: 052******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66935 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thông
Ngày sinh: 25/01/1983 CMND: 240***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 66936 |
Họ tên:
Lê Công Trung
Ngày sinh: 18/03/1986 Thẻ căn cước: 049******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 66937 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đại
Ngày sinh: 06/10/1988 CMND: 188***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 66938 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 03/10/1985 CMND: 186***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66939 |
Họ tên:
Trần Quang Hải
Ngày sinh: 25/12/1983 CMND: 018***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 66940 |
Họ tên:
Đào Duy Anh
Ngày sinh: 30/06/1977 Thẻ căn cước: 015******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
