Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66901 |
Họ tên:
Hồ Trọng Hiếu
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 048******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66902 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Khôi
Ngày sinh: 02/01/1988 CMND: 212***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66903 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lam
Ngày sinh: 30/08/1984 Thẻ căn cước: 049******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66904 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 049******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66905 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 048******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66906 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quảng
Ngày sinh: 04/02/1985 CMND: 205***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66907 |
Họ tên:
Bùi Anh Ngọc
Ngày sinh: 26/07/1986 Thẻ căn cước: 042******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66908 |
Họ tên:
Trương Tiến Hưng
Ngày sinh: 30/04/1975 CMND: 201***736 Trình độ chuyên môn: KỸ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66909 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dúng
Ngày sinh: 28/02/1979 CMND: 201***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66910 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chi
Ngày sinh: 14/11/1973 Thẻ căn cước: 049******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66911 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuấn
Ngày sinh: 06/06/1976 CMND: 201***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 66912 |
Họ tên:
Phạm Văn Quy
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 049******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66913 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 11/11/1980 Thẻ căn cước: 048******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Nhiệt – Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 66914 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoà
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 205***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66915 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hà
Ngày sinh: 13/03/1990 Thẻ căn cước: 049******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66916 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 05/07/1991 Thẻ căn cước: 034******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66917 |
Họ tên:
Lê Thành Tấn
Ngày sinh: 01/10/1987 Thẻ căn cước: 080******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66918 |
Họ tên:
Phạm Quang Hùng
Ngày sinh: 23/01/1977 Thẻ căn cước: 030******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 66919 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Dương
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 051******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66920 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bá
Ngày sinh: 02/02/1978 CMND: 205***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Điện- Điện tử |
|
