Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66881 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Trung
Ngày sinh: 04/03/1977 Thẻ căn cước: 026******016 Trình độ chuyên môn: KỸ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 66882 |
Họ tên:
Trần Xuân Toàn
Ngày sinh: 06/10/1977 Thẻ căn cước: 048******644 Trình độ chuyên môn: KỸ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 66883 |
Họ tên:
Huỳnh Khôi Viễn
Ngày sinh: 08/04/1986 CMND: 201***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66884 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 16/07/1981 Thẻ căn cước: 031******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Hệ thống Năng lượng |
|
||||||||||||
| 66885 |
Họ tên:
Trà Xuân Nhật
Ngày sinh: 23/08/1989 Thẻ căn cước: 051******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt – Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 66886 |
Họ tên:
Trần Ngọc Pháp
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 052******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66887 |
Họ tên:
Nguyễn Dạ Lữ
Ngày sinh: 20/03/1969 Thẻ căn cước: 045******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 66888 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quyền
Ngày sinh: 15/04/1976 Thẻ căn cước: 001******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 66889 |
Họ tên:
Mai Mạnh Hồng
Ngày sinh: 14/09/1977 Thẻ căn cước: 038******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 66890 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Niệm
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 049******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện – điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 66891 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hùng
Ngày sinh: 18/06/1975 Thẻ căn cước: 019******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí |
|
||||||||||||
| 66892 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quý
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 027******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Cảng |
|
||||||||||||
| 66893 |
Họ tên:
Võ Công Tài
Ngày sinh: 19/06/1989 CMND: 186***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 66894 |
Họ tên:
Trần Hoài Văn
Ngày sinh: 20/08/1976 Thẻ căn cước: 001******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 66895 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiển
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 017******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 66896 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 30/11/1977 Hộ chiếu: C13**079 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66897 |
Họ tên:
Hoàng Đình Thái
Ngày sinh: 28/06/1965 Hộ chiếu: C55**435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 66898 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hữu
Ngày sinh: 09/04/1986 CMND: 183***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 66899 |
Họ tên:
Trần Sỹ Đông
Ngày sinh: 01/07/1987 CMND: 183***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 66900 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc
Ngày sinh: 30/03/1989 Thẻ căn cước: 049******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
