Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66861 |
Họ tên:
Thiệu Ngọc Trí
Ngày sinh: 29/09/1980 Thẻ căn cước: 086******984 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66862 |
Họ tên:
Ngô Minh Tài
Ngày sinh: 22/12/1996 CMND: 334***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66863 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thiên Vạn
Ngày sinh: 29/10/1994 Thẻ căn cước: 086******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66864 |
Họ tên:
Hà Cẩm Thu Ngọc
Ngày sinh: 19/03/1987 CMND: 331***024 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Xây dựng |
|
||||||||||||
| 66865 |
Họ tên:
Lê Hoàng Duy
Ngày sinh: 14/04/1986 Thẻ căn cước: 083******051 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66866 |
Họ tên:
Phạm Minh Thuận
Ngày sinh: 18/04/1984 Thẻ căn cước: 094******507 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66867 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toản
Ngày sinh: 04/06/1995 CMND: 331***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66868 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 19/04/1981 Thẻ căn cước: 091******486 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước xây dựng |
|
||||||||||||
| 66869 |
Họ tên:
Đặng Châu Âu
Ngày sinh: 23/03/1993 Thẻ căn cước: 086******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66870 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 15/08/1992 Thẻ căn cước: 086******546 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66871 |
Họ tên:
Huỳnh Sơn Lâm
Ngày sinh: 01/08/1993 CMND: 331***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66872 |
Họ tên:
Phạm Hữu Ân
Ngày sinh: 08/04/1988 Thẻ căn cước: 086******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66873 |
Họ tên:
Võ Tuấn Cường
Ngày sinh: 23/06/1990 Thẻ căn cước: 086******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66874 |
Họ tên:
Trần Nhựt Lâm
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 086******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66875 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 086******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66876 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 06/03/1982 CMND: 201***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66877 |
Họ tên:
Trần Kiên
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 048******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 66878 |
Họ tên:
Phan Xuân Trinh
Ngày sinh: 21/02/1975 Thẻ căn cước: 001******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 66879 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 15/07/1977 CMND: 201***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66880 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Hải
Ngày sinh: 11/02/1990 CMND: 186***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
