Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66841 |
Họ tên:
Hoàng Văn Xuân
Ngày sinh: 30/01/1980 Thẻ căn cước: 036******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 66842 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phi
Ngày sinh: 01/10/1994 Thẻ căn cước: 042******769 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 66843 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Trường Hải
Ngày sinh: 29/03/1975 CMND: 025***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 66844 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thuấn
Ngày sinh: 15/09/1994 CMND: 272***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 66845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 15/04/1990 CMND: 250***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 66846 |
Họ tên:
Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 03/10/1995 Thẻ căn cước: 034******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66847 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Minh Nhân
Ngày sinh: 17/07/1991 CMND: 301***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 66848 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khôi
Ngày sinh: 20/12/1987 CMND: 212***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66849 |
Họ tên:
Trần Thanh Tân
Ngày sinh: 18/09/1996 Thẻ căn cước: 096******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66850 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/04/1997 CMND: 341***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 66851 |
Họ tên:
Đặng Quang Mạnh
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 034******643 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 66852 |
Họ tên:
Trần Văn Hoài
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 040******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66853 |
Họ tên:
Phạm Nhật Quang
Ngày sinh: 24/09/1989 Thẻ căn cước: 034******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66854 |
Họ tên:
Bùi Nhật Tân
Ngày sinh: 11/06/1995 Thẻ căn cước: 086******591 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 66855 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khanh
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 086******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66856 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trang
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 086******838 Trình độ chuyên môn: Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 66857 |
Họ tên:
Trương Văn Thuy
Ngày sinh: 06/12/1990 Thẻ căn cước: 086******950 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66858 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 08/07/1987 CMND: 341***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66859 |
Họ tên:
Võ Thành Đại
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 086******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66860 |
Họ tên:
Bùi Văn Việt
Ngày sinh: 05/09/1984 CMND: 331***171 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
