Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66821 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 17/06/1995 Thẻ căn cước: 015******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 66822 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoà
Ngày sinh: 12/02/1991 CMND: 125***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66823 |
Họ tên:
Ngô Thế Minh
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 027******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 66824 |
Họ tên:
Đỗ Bá Sinh
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 027******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66825 |
Họ tên:
Vũ Quang Lâm
Ngày sinh: 28/11/1993 CMND: 125***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 66826 |
Họ tên:
Đoàn Công Mùi
Ngày sinh: 27/07/1991 CMND: 125***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 66827 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bảo
Ngày sinh: 01/12/1993 Thẻ căn cước: 027******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66828 |
Họ tên:
Võ Thành Nam
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 035******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66829 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tiến
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 027******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66830 |
Họ tên:
Võ Như Thảo
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 046******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66831 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 052******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 66832 |
Họ tên:
Bùi Trương Gia Tiển
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 051******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66833 |
Họ tên:
Đoàn Văn Duy
Ngày sinh: 10/04/1987 CMND: 212***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 66834 |
Họ tên:
Phạm Đức Sơn
Ngày sinh: 29/07/1985 CMND: 212***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 66835 |
Họ tên:
Bùi Nhựt Tân
Ngày sinh: 02/10/1995 CMND: 331***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66836 |
Họ tên:
Đặng Bá Lĩnh
Ngày sinh: 19/09/1978 CMND: 211***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 66837 |
Họ tên:
Lê Nhật Quang
Ngày sinh: 01/05/1981 CMND: 191***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 66838 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 06/05/1972 CMND: 310***823 Trình độ chuyên môn: kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66839 |
Họ tên:
Trần Phú Thùy
Ngày sinh: 19/09/1980 Thẻ căn cước: 086******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 66840 |
Họ tên:
Bùi Hữu Tình
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 052******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
