Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66801 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sang
Ngày sinh: 10/02/1972 CMND: 201***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 66802 |
Họ tên:
Đinh Phú Khánh
Ngày sinh: 11/09/1986 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 66803 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 24/04/1989 Thẻ căn cước: 049******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66804 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 051******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 66805 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 24/03/1987 Thẻ căn cước: 086******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66806 |
Họ tên:
Dương Văn Bé Tú
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 089******743 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66807 |
Họ tên:
Trần Duy Giang
Ngày sinh: 30/12/1980 Thẻ căn cước: 092******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66808 |
Họ tên:
Võ Thanh Tú
Ngày sinh: 08/10/1987 CMND: 331***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66809 |
Họ tên:
Ngô Lộc Trường Tài
Ngày sinh: 12/09/1972 CMND: 271***659 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 66810 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Xuân
Ngày sinh: 20/03/1989 CMND: 276***633 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 66811 |
Họ tên:
Lê Quốc Vương
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 044******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 66812 |
Họ tên:
Huỳnh Trường Giang
Ngày sinh: 03/04/1997 Thẻ căn cước: 093******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66813 |
Họ tên:
Danh Huynh
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 093******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66814 |
Họ tên:
Đàm Mạnh Dương
Ngày sinh: 04/04/1989 Thẻ căn cước: 024******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 66815 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 22/05/1984 Thẻ căn cước: 027******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66816 |
Họ tên:
Tạ Thị Linh
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 027******114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 66817 |
Họ tên:
Tạ Đình Nam
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 001******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66818 |
Họ tên:
Ngô Đức Hiếu
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 027******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66819 |
Họ tên:
Hoàng Đại Dương
Ngày sinh: 10/07/1993 CMND: 125***292 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 66820 |
Họ tên:
Ngô Việt Hùng
Ngày sinh: 26/05/1986 CMND: 125***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
