Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66781 |
Họ tên:
Mai Thái Hoàng
Ngày sinh: 30/08/1993 Thẻ căn cước: 049******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66782 |
Họ tên:
Lê Văn Tú
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 049******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66783 |
Họ tên:
Khương Thanh Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1994 CMND: 205***081 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66784 |
Họ tên:
Trà Văn Mai
Ngày sinh: 19/02/1980 Thẻ căn cước: 049******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 66785 |
Họ tên:
Hoàng Hồng Hải
Ngày sinh: 05/12/1979 CMND: 191***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66786 |
Họ tên:
Mai Việt Hải
Ngày sinh: 29/10/1973 Thẻ căn cước: 051******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66787 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tuân
Ngày sinh: 02/02/1988 CMND: 205***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66788 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 16/07/1987 CMND: 191***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66789 |
Họ tên:
Nguyễn Trường
Ngày sinh: 23/07/1978 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66790 |
Họ tên:
Đinh Tiến Nam
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 044******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66791 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tấn
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 212***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66792 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Nhân Ái
Ngày sinh: 13/10/1993 CMND: 197***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66793 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tỵ
Ngày sinh: 04/11/1977 CMND: 201***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66794 |
Họ tên:
Lê Phước An
Ngày sinh: 01/07/1981 CMND: 201***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 66795 |
Họ tên:
Hoàng Kim Chín
Ngày sinh: 15/02/1979 Thẻ căn cước: 045******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66796 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/06/1993 CMND: 184***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66797 |
Họ tên:
Võ Khắc Nha
Ngày sinh: 01/04/1987 CMND: 205***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66798 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 02/01/1992 Thẻ căn cước: 049******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 66799 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Diên
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 049******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 66800 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 044******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
