Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6661 |
Họ tên:
Lê Công Bình Nguyên
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 044******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6662 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 19/01/1989 Thẻ căn cước: 045******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6663 |
Họ tên:
Hoàng Phúc
Ngày sinh: 23/08/1996 Thẻ căn cước: 075******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6664 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuyên
Ngày sinh: 17/02/1977 Thẻ căn cước: 033******239 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao Đẳng ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6665 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Đức
Ngày sinh: 22/02/1999 Thẻ căn cước: 080******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6666 |
Họ tên:
Võ Khôi Nguyên
Ngày sinh: 13/09/1996 Thẻ căn cước: 079******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6667 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Mẫn
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 046******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 6668 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6669 |
Họ tên:
Hồ Hải Đăng
Ngày sinh: 11/10/1977 Thẻ căn cước: 079******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6670 |
Họ tên:
Trương Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 09/11/1980 Thẻ căn cước: 072******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 6671 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phượng
Ngày sinh: 18/03/1988 Thẻ căn cước: 042******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 6672 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuyên
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 042******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 6673 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 042******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 6674 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 03/08/1979 Thẻ căn cước: 024******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế tạo Máy |
|
||||||||||||
| 6675 |
Họ tên:
Huỳnh Phan Châu
Ngày sinh: 25/12/1993 Thẻ căn cước: 082******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6676 |
Họ tên:
Trần Văn Qua
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 036******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 6677 |
Họ tên:
Bùi Quang Thiên Ân
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 046******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 6678 |
Họ tên:
Quách Thanh Thảo_Thu hồi theo Quyết định số 175/QĐ-THXDVN ngày 10/11/2025 của Tổng hội Xây dựng Việt Nam
Ngày sinh: 06/02/1976 Thẻ căn cước: 082******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6679 |
Họ tên:
Trịnh Quang Lợi
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 056******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 6680 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hải
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 051******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
