Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66761 |
Họ tên:
Ngô Văn Linh
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 048******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66762 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiều
Ngày sinh: 13/05/1994 CMND: 205***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66763 |
Họ tên:
Hồ Nguyễn Bá Đạt
Ngày sinh: 25/09/1990 CMND: 215***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66764 |
Họ tên:
Võ Đình Khoa
Ngày sinh: 20/03/1994 CMND: 212***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66765 |
Họ tên:
Phan Mạnh Khắc
Ngày sinh: 26/05/1989 Thẻ căn cước: 042******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 66766 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phước
Ngày sinh: 08/08/1992 CMND: 233***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 66767 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 205***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66768 |
Họ tên:
Ngô Văn Chung
Ngày sinh: 16/02/1991 Thẻ căn cước: 044******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 66769 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Huy
Ngày sinh: 09/11/1993 Thẻ căn cước: 046******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66770 |
Họ tên:
Dương Đức Quang
Ngày sinh: 02/03/1993 Thẻ căn cước: 049******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66771 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Mẫn
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 049******401 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường - đường bộ |
|
||||||||||||
| 66772 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Lâm
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 051******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66773 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sơn
Ngày sinh: 13/10/1992 CMND: 205***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66774 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoành
Ngày sinh: 05/07/1992 CMND: 241***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 66775 |
Họ tên:
Lê Trùng Dương
Ngày sinh: 22/01/1989 CMND: 205***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 66776 |
Họ tên:
Trần Cao Vũ
Ngày sinh: 09/08/1992 CMND: 212***041 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66777 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 03/08/1985 CMND: 212***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66778 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 040******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 66779 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 09/09/1991 CMND: 205***485 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 66780 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Trạch
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 205***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
