Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66741 |
Họ tên:
Trần Tuấn Vũ
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 044******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 66742 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Thông
Ngày sinh: 11/05/1992 CMND: 201***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66743 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thục
Ngày sinh: 27/09/1990 CMND: 194***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66744 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 044******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 66745 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhật Minh
Ngày sinh: 17/09/1993 Thẻ căn cước: 048******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 66746 |
Họ tên:
Trần Đình Việt
Ngày sinh: 10/08/1989 CMND: 183***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66747 |
Họ tên:
Trương Công Anh Quốc
Ngày sinh: 01/08/1995 CMND: 197***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66748 |
Họ tên:
Trần Xuân Phương
Ngày sinh: 01/06/1996 CMND: 215***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66749 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bình
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 049******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 66750 |
Họ tên:
Hồ Văn Vương
Ngày sinh: 26/06/1993 CMND: 215***640 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66751 |
Họ tên:
Trần Quang Nhật
Ngày sinh: 05/02/1989 CMND: 191***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66752 |
Họ tên:
Phan Phụng Hoàn
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 049******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 66753 |
Họ tên:
Đỗ Thế Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 201***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66754 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 12/01/1981 Thẻ căn cước: 046******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66755 |
Họ tên:
Đỗ Thị Nga
Ngày sinh: 19/09/1987 CMND: 201***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 66756 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Đức
Ngày sinh: 13/04/1993 Thẻ căn cước: 048******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 66757 |
Họ tên:
Trần Đình Hạnh
Ngày sinh: 23/03/1988 CMND: 205***918 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66758 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 02/02/1993 CMND: 194***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66759 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 049******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66760 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trường
Ngày sinh: 08/10/1991 Thẻ căn cước: 049******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
