Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66721 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/09/1995 Thẻ căn cước: 036******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 66722 |
Họ tên:
Lại Thế Anh
Ngày sinh: 17/08/1978 Thẻ căn cước: 038******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 66723 |
Họ tên:
Trần Đình Hòa
Ngày sinh: 27/12/1991 CMND: 241***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 66724 |
Họ tên:
Lê Vũ Thảo
Ngày sinh: 19/08/1978 Thẻ căn cước: 038******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường - Công trình |
|
||||||||||||
| 66725 |
Họ tên:
Lê Thùy Linh
Ngày sinh: 28/12/1982 CMND: 013***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 66726 |
Họ tên:
Bùi Vĩnh Quý
Ngày sinh: 27/07/1987 Thẻ căn cước: 042******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66727 |
Họ tên:
Đặng Văn Thọ
Ngày sinh: 06/06/1990 Thẻ căn cước: 038******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66728 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hoàng Mai
Ngày sinh: 22/05/1990 Thẻ căn cước: 038******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 66729 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/09/1980 CMND: 171***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66730 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thái
Ngày sinh: 29/01/1987 Thẻ căn cước: 083******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66731 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 07/11/1978 Thẻ căn cước: 051******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 66732 |
Họ tên:
Mạch Văn Ngọc
Ngày sinh: 05/05/1989 CMND: 173***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66733 |
Họ tên:
Hà Quang Long
Ngày sinh: 24/04/1994 Thẻ căn cước: 038******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 66734 |
Họ tên:
Lý Ngọc Diệp
Ngày sinh: 25/02/1977 Thẻ căn cước: 072******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 66735 |
Họ tên:
Võ Tấn Nguyên
Ngày sinh: 02/11/1969 CMND: 023***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 66736 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NGỌC
Ngày sinh: 30/05/1988 CMND: 221***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66737 |
Họ tên:
LÊ CÔNG CHIẾN
Ngày sinh: 13/05/1983 CMND: 250***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 66738 |
Họ tên:
TRẦN CHÂU LÂM
Ngày sinh: 30/07/1995 CMND: 215***702 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66739 |
Họ tên:
TRẦN CÔNG LĨNH
Ngày sinh: 24/04/1978 CMND: 250***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66740 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 048******588 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm |
|
