Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66701 |
Họ tên:
Đặng Thị Oanh
Ngày sinh: 15/09/1988 Thẻ căn cước: 031******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66702 |
Họ tên:
Hoàng Phương
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 046******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66703 |
Họ tên:
Lưu Văn Sơn
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 049******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66704 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 036******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66705 |
Họ tên:
Nguyễn Cung Hoàng Việt
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 079******001 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 66706 |
Họ tên:
Ngô Văn Chiến
Ngày sinh: 19/12/1994 CMND: 125***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66707 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Luyến Hòa
Ngày sinh: 21/12/1988 CMND: 201***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 66708 |
Họ tên:
Vũ Thị Quyên
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 027******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66709 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thùy
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 026******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66710 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 12/10/1971 Thẻ căn cước: 036******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thuỷ nông - Cải tạo đẩt |
|
||||||||||||
| 66711 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/01/1994 Thẻ căn cước: 044******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66712 |
Họ tên:
Tạ Đức Hoàng
Ngày sinh: 06/12/1977 CMND: 013***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66713 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 15/11/1973 Thẻ căn cước: 036******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66714 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 040******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66715 |
Họ tên:
Trần Xuân Khoa
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 025******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66716 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 15/01/1972 Thẻ căn cước: 038******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 66717 |
Họ tên:
Phạm Văn Luân
Ngày sinh: 29/03/1993 CMND: 230***164 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 66718 |
Họ tên:
Lê Văn Phòng
Ngày sinh: 16/12/1980 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66719 |
Họ tên:
Bùi Thế Giang
Ngày sinh: 26/06/1990 Thẻ căn cước: 034******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66720 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 11/12/1991 Thẻ căn cước: 049******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
