Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66681 |
Họ tên:
Ngô Nguyên Thảo
Ngày sinh: 05/12/1990 CMND: 201***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 66682 |
Họ tên:
Phan Thanh Truyền
Ngày sinh: 15/10/1992 CMND: 212***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66683 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/03/1990 CMND: 212***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 66684 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thạch
Ngày sinh: 23/08/1981 Thẻ căn cước: 052******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66685 |
Họ tên:
Đặng Thị Dung
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 036******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66686 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiệp
Ngày sinh: 19/01/1986 Thẻ căn cước: 030******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 66687 |
Họ tên:
Đoàn Hào Hiệp
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 024******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 66688 |
Họ tên:
Trần Minh Sơn
Ngày sinh: 22/10/1995 Thẻ căn cước: 022******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 66689 |
Họ tên:
Phạm Minh Phúc
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 030******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải thủy bộ |
|
||||||||||||
| 66690 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Khoa
Ngày sinh: 14/07/1997 Thẻ căn cước: 054******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 66691 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 026******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66692 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thùy
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 038******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 66693 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lợi
Ngày sinh: 17/11/1992 CMND: 142***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 66694 |
Họ tên:
Dương Thị Thanh Loan
Ngày sinh: 21/06/1987 Thẻ căn cước: 019******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66695 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 037******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66696 |
Họ tên:
Lê Văn Kha
Ngày sinh: 29/06/1987 CMND: 168***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66697 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam Hải
Ngày sinh: 18/03/1985 Thẻ căn cước: 027******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 66698 |
Họ tên:
Lã Xuân Thái
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66699 |
Họ tên:
Tạ Trung Kiên
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 037******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66700 |
Họ tên:
Triệu Ngọc Quế
Ngày sinh: 02/05/1994 Thẻ căn cước: 036******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
