Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66661 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 01/12/1986 CMND: 211***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66662 |
Họ tên:
Võ Tá Triều
Ngày sinh: 18/12/1982 CMND: 025***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66663 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Huy
Ngày sinh: 20/11/1993 CMND: 212***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 66664 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Thanh Thanh
Ngày sinh: 13/05/1996 Thẻ căn cước: 056******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66665 |
Họ tên:
ĐẶNG QUỐC THÁI
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 096******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 66666 |
Họ tên:
NGUYỄN LÂM HẢI ĐĂNG
Ngày sinh: 24/10/1985 CMND: 385***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66667 |
Họ tên:
LÊ NGỌC TÂN
Ngày sinh: 28/10/1968 Thẻ căn cước: 036******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 66668 |
Họ tên:
LÂM THÀNH CÔNG
Ngày sinh: 16/06/1980 Thẻ căn cước: 096******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 66669 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY KHÁNH
Ngày sinh: 07/02/1995 Thẻ căn cước: 096******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66670 |
Họ tên:
Cam Cao Hùng
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 020******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 66671 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Phương
Ngày sinh: 04/02/1982 Thẻ căn cước: 008******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66672 |
Họ tên:
Phạm Hồng Cường
Ngày sinh: 07/08/1989 Thẻ căn cước: 037******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 66673 |
Họ tên:
Hà Minh Khánh
Ngày sinh: 02/04/1997 Thẻ căn cước: 049******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66674 |
Họ tên:
Vũ Xuân Quyền
Ngày sinh: 14/03/1976 CMND: 280***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 66675 |
Họ tên:
Ngô Gia Lâm
Ngày sinh: 27/11/1997 Thẻ căn cước: 077******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66676 |
Họ tên:
Lê Thanh Minh
Ngày sinh: 19/08/1989 Hộ chiếu: C64**719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 66677 |
Họ tên:
Đào Văn Trưng
Ngày sinh: 28/02/1987 CMND: 070***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66678 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 034******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66679 |
Họ tên:
Võ Xuân Tất
Ngày sinh: 12/04/1982 CMND: 212***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66680 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 14/08/1977 CMND: 201***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
