Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66621 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1988 CMND: 280***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66622 |
Họ tên:
Trần Diễm My
Ngày sinh: 01/01/1996 CMND: 381***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66623 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nam
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 077******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 66624 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Phương
Ngày sinh: 21/05/1979 CMND: 025***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66625 |
Họ tên:
Bùi Văn Đức
Ngày sinh: 11/03/1990 CMND: 183***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66626 |
Họ tên:
Nguyễn Hải
Ngày sinh: 03/06/1985 CMND: 197***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Đất đai |
|
||||||||||||
| 66627 |
Họ tên:
Lê Thị Diễm
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 215***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 66628 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 21/05/1990 Thẻ căn cước: 044******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66629 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 14/08/1995 CMND: 281***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 66630 |
Họ tên:
Trần Minh Bảo
Ngày sinh: 07/12/1990 CMND: 221***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66631 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vinh
Ngày sinh: 08/03/1992 Thẻ căn cước: 079******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66632 |
Họ tên:
Lê Hồng Thái
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 301***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66633 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 11/03/1982 CMND: 271***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 66634 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1995 CMND: 187***196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 66635 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tình
Ngày sinh: 25/03/1995 CMND: 212***859 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 66636 |
Họ tên:
Phan Thị Hiền
Ngày sinh: 02/09/1994 CMND: 184***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66637 |
Họ tên:
Bùi Kim Ngân
Ngày sinh: 29/07/1995 CMND: 312***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66638 |
Họ tên:
Trần Duy Tân
Ngày sinh: 10/12/1993 CMND: 321***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 66639 |
Họ tên:
Võ Thanh Quí
Ngày sinh: 04/08/1994 CMND: 321***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 66640 |
Họ tên:
Lê Tấn Lộc
Ngày sinh: 22/11/1994 CMND: 321***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở Hạ Tầng |
|
