Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66601 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Hải
Ngày sinh: 25/08/1983 CMND: 321***045 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 66602 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 13/03/1971 Thẻ căn cước: 074******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66603 |
Họ tên:
Trần Văn Tính
Ngày sinh: 11/11/1982 Thẻ căn cước: 042******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66604 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 074******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 66605 |
Họ tên:
Kim Điền Quang
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 074******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 66606 |
Họ tên:
Nguyễn Bình An
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 079******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 66607 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Đào
Ngày sinh: 01/09/1991 CMND: 381***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66608 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 26/04/1995 CMND: 281***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66609 |
Họ tên:
Hồ Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/03/1994 Thẻ căn cước: 074******636 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 66610 |
Họ tên:
Trương Hồng Lạc
Ngày sinh: 14/12/1974 CMND: 022***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 66611 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Hằng
Ngày sinh: 01/06/1997 CMND: 312***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66612 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hoàng
Ngày sinh: 15/08/1980 CMND: 023***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66613 |
Họ tên:
Võ Hoàng Quốc Trị
Ngày sinh: 20/04/1992 CMND: 215***225 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 66614 |
Họ tên:
Lê Hoàng Huy
Ngày sinh: 06/10/1989 CMND: 241***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 66615 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Cảnh
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 334***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66616 |
Họ tên:
Hà Long Châu
Ngày sinh: 04/06/1990 CMND: 280***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 66617 |
Họ tên:
Mai Thanh Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1985 CMND: 211***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 66618 |
Họ tên:
Phan Trần Thức
Ngày sinh: 26/11/1993 CMND: 281***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66619 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Diệu
Ngày sinh: 22/03/1986 CMND: 281***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66620 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thương
Ngày sinh: 25/04/1990 CMND: 215***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
