Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66581 |
Họ tên:
Vương Trần Dũng
Ngày sinh: 29/06/1967 Thẻ căn cước: 079******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 66582 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu
Ngày sinh: 17/02/1993 CMND: 031***133 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 66583 |
Họ tên:
Trần Đại Hải
Ngày sinh: 11/09/1993 CMND: 191***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66584 |
Họ tên:
Doãn Thành Đô
Ngày sinh: 11/06/1990 Thẻ căn cước: 036******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66585 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Bảo Tường
Ngày sinh: 19/08/1987 CMND: 191***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 66586 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 18/04/1982 CMND: 251***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66587 |
Họ tên:
Lê Hải Nam
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 038******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66588 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 27/06/1983 CMND: 172***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66589 |
Họ tên:
Bùi Lê Thái Bảo
Ngày sinh: 17/12/1988 Thẻ căn cước: 079******217 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66590 |
Họ tên:
Lê Đăng Hòe
Ngày sinh: 01/06/1972 CMND: 025***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66591 |
Họ tên:
Lê Thái Hòa
Ngày sinh: 10/04/1980 Thẻ căn cước: 054******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 66592 |
Họ tên:
Trần Ngọc Chiến
Ngày sinh: 15/06/1992 CMND: 241***245 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 66593 |
Họ tên:
Võ Đăng Lộc
Ngày sinh: 18/06/1991 CMND: 205***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66594 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thành
Ngày sinh: 12/03/1973 CMND: 205***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 66595 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quí
Ngày sinh: 11/07/1982 CMND: 025***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66596 |
Họ tên:
Tạ Hân Huy
Ngày sinh: 06/02/1966 CMND: 023***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 66597 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thịnh
Ngày sinh: 07/12/1982 CMND: 025***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 66598 |
Họ tên:
Vũ Đình Thịnh
Ngày sinh: 06/11/1989 Thẻ căn cước: 038******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 66599 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 31/10/1962 Thẻ căn cước: 031******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66600 |
Họ tên:
Trần Văn Giàu
Ngày sinh: 24/09/1973 CMND: 024***474 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
