Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6641 |
Họ tên:
Đồng Xuân Kiên
Ngày sinh: 18/09/1999 Thẻ căn cước: 075******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 6642 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tú
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 060******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6643 |
Họ tên:
Lê Trung Diệu
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 054******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 6644 |
Họ tên:
Cao Văn Duy
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 067******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 6645 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thịnh
Ngày sinh: 01/12/1997 Thẻ căn cước: 060******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 6646 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quang
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 079******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường. |
|
||||||||||||
| 6647 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 23/09/1977 Thẻ căn cước: 001******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6648 |
Họ tên:
Lê Tấn Hiếu
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 079******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện. |
|
||||||||||||
| 6649 |
Họ tên:
Hồ Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/01/1997 Thẻ căn cước: 080******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. |
|
||||||||||||
| 6650 |
Họ tên:
Nông Thị Nguyệt
Ngày sinh: 29/05/1982 Thẻ căn cước: 004******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6651 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vũ
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 040******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 6652 |
Họ tên:
Khưu Đông Khoa
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 075******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 6653 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thảo Sương
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 056******228 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 6654 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Lan
Ngày sinh: 24/08/1988 Thẻ căn cước: 072******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 6655 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 27/01/1996 Thẻ căn cước: 034******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 6656 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1997 Thẻ căn cước: 054******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6657 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 09/05/1997 Thẻ căn cước: 072******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6658 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hồ Đông
Ngày sinh: 31/03/2000 Thẻ căn cước: 051******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6659 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Anh
Ngày sinh: 13/09/1997 Thẻ căn cước: 011******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6660 |
Họ tên:
Trần Xuân Thạch
Ngày sinh: 26/07/1994 Thẻ căn cước: 011******073 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
