Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66541 |
Họ tên:
Lưu Vũ Quý
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 038******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66542 |
Họ tên:
Bùi Hoài Bắc
Ngày sinh: 15/07/1977 CMND: 171***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66543 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tâm
Ngày sinh: 04/08/1993 CMND: 174***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66544 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tâm
Ngày sinh: 15/12/1989 CMND: 173***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66545 |
Họ tên:
Hoàng Thị Ngân
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 038******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 66546 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 30/03/1970 Thẻ căn cước: 038******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66547 |
Họ tên:
Mai Đức Diện
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 172***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 66548 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 172***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 66549 |
Họ tên:
Lê Văn Đặng
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 036******272 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66550 |
Họ tên:
Bùi Văn Luyến
Ngày sinh: 23/04/1986 Thẻ căn cước: 036******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN |
|
||||||||||||
| 66551 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dân
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 034******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66552 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hiệp
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 036******493 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 66553 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thỏa
Ngày sinh: 08/06/1992 Thẻ căn cước: 034******952 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 66554 |
Họ tên:
Trần Quang Quyết
Ngày sinh: 21/09/1983 Thẻ căn cước: 011******971 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66555 |
Họ tên:
Lê Bá Hải
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 038******203 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66556 |
Họ tên:
Hoàng Kim Hải
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 040******221 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66557 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tài
Ngày sinh: 20/05/1997 CMND: 187***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66558 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hoan
Ngày sinh: 27/04/1975 Thẻ căn cước: 036******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66559 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thành
Ngày sinh: 17/04/1970 Thẻ căn cước: 012******041 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66560 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nho
Ngày sinh: 15/09/1979 Thẻ căn cước: 038******624 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Quản lý Kinh tế |
|
