Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66501 |
Họ tên:
Trương Thế Cường
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 044******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66502 |
Họ tên:
Bế Hải Hổ
Ngày sinh: 11/10/1986 CMND: 230***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66503 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 20/02/1994 CMND: 187***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 66504 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 068******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66505 |
Họ tên:
Huỳnh Hoài Trung
Ngày sinh: 28/06/1995 CMND: 272***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 66506 |
Họ tên:
Phạm Thị Nguyên
Ngày sinh: 21/07/1995 Thẻ căn cước: 083******333 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư Quy Hoạch (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 66507 |
Họ tên:
Hoàng Thị Chúc Thảo
Ngày sinh: 16/03/1996 Thẻ căn cước: 052******625 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 66508 |
Họ tên:
Phạm Minh Tâm
Ngày sinh: 22/05/1995 Thẻ căn cước: 079******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 66509 |
Họ tên:
Lê Hoàng Quang
Ngày sinh: 01/07/1997 CMND: 215***390 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 66510 |
Họ tên:
Nguyễn Thuận Bình
Ngày sinh: 26/10/1992 CMND: 225***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 66511 |
Họ tên:
Tào Văn Thắng
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 038******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66512 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 038******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66513 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 13/01/1989 Thẻ căn cước: 038******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66514 |
Họ tên:
Vũ Quang Tiến
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 038******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66515 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Sơn
Ngày sinh: 11/02/1985 CMND: 172***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 66516 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Đạt
Ngày sinh: 02/06/1986 Thẻ căn cước: 038******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66517 |
Họ tên:
Dương Văn Dũng
Ngày sinh: 26/12/1981 Thẻ căn cước: 038******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66518 |
Họ tên:
Lê Bằng Giang
Ngày sinh: 02/02/1976 Thẻ căn cước: 038******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66519 |
Họ tên:
Lê Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 07/02/1979 Thẻ căn cước: 038******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66520 |
Họ tên:
Kiều Văn Dương
Ngày sinh: 10/06/1975 Thẻ căn cước: 038******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
