Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66481 |
Họ tên:
Trần Nhân Phương
Ngày sinh: 06/01/1983 Thẻ căn cước: 066******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66482 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Vũ
Ngày sinh: 12/02/1991 CMND: 212***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 66483 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Lực
Ngày sinh: 14/11/1982 Thẻ căn cước: 066******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66484 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/06/1985 CMND: 240***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 66485 |
Họ tên:
Lê Thành Luân
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 052******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố (ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 66486 |
Họ tên:
Đỗ Phi Hùng
Ngày sinh: 08/08/1986 Thẻ căn cước: 066******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 66487 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 05/10/1970 Thẻ căn cước: 040******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66488 |
Họ tên:
Bùi Phi Hùng
Ngày sinh: 26/10/1970 Thẻ căn cước: 052******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (ngành thủy nông) |
|
||||||||||||
| 66489 |
Họ tên:
Lê Hồng Thạch
Ngày sinh: 23/08/1995 CMND: 241***436 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66490 |
Họ tên:
Phan Tăng Tân
Ngày sinh: 04/02/1991 CMND: 241***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66491 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 03/06/1994 Thẻ căn cước: 051******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66492 |
Họ tên:
VÕ TRUNG NGHỀ
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 371***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66493 |
Họ tên:
Lê Đạt
Ngày sinh: 14/11/1994 CMND: 212***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 66494 |
Họ tên:
Ngô Phát Huy
Ngày sinh: 21/01/1995 CMND: 312***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kĩ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 66495 |
Họ tên:
Phạm Huyền Chi
Ngày sinh: 31/12/1993 CMND: 164***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66496 |
Họ tên:
Trần Thành Luân
Ngày sinh: 22/08/1996 Thẻ căn cước: 072******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 66497 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/09/1973 Thẻ căn cước: 042******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 66498 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huấn
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 079******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 66499 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 079******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66500 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lâm
Ngày sinh: 10/12/1977 Thẻ căn cước: 072******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
