Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66461 |
Họ tên:
Lương Quốc Hưng
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 025******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (Máy và thiết bị nhiệt - lạnh) |
|
||||||||||||
| 66462 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 036******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 66463 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 16/01/1979 CMND: 060***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 66464 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Ánh
Ngày sinh: 26/01/1985 CMND: 060***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 66465 |
Họ tên:
Phan Văn Quyền
Ngày sinh: 16/07/1984 CMND: 121***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa kỹ thuật công trình - ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66466 |
Họ tên:
Phạm Công Sơn
Ngày sinh: 05/06/1979 Thẻ căn cước: 036******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 66467 |
Họ tên:
Vũ Việt Anh
Ngày sinh: 25/10/1980 Thẻ căn cước: 034******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66468 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quyết
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 014******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 66469 |
Họ tên:
Lê Việt Hưng
Ngày sinh: 06/09/1993 CMND: 173***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66470 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Khánh
Ngày sinh: 11/03/1992 CMND: 187***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66471 |
Họ tên:
ĐƯỜNG TẤN MINH
Ngày sinh: 04/03/1987 Thẻ căn cước: 089******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 66472 |
Họ tên:
PHAN CHÍ PHÔN
Ngày sinh: 25/05/1991 CMND: 371***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66473 |
Họ tên:
NGUYỀN HỒNG ĐỨC
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 351***051 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng (Cấp thoát nước & Môi trường) |
|
||||||||||||
| 66474 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ CẨM THI
Ngày sinh: 29/10/1995 CMND: 352***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sưu Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66475 |
Họ tên:
LÊ DIỆP CHÍ BẢO
Ngày sinh: 24/09/1995 CMND: 352***389 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66476 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG QUÍ
Ngày sinh: 17/02/1997 CMND: 352***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 66477 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Dung
Ngày sinh: 12/09/1985 CMND: 240***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66478 |
Họ tên:
Trần Hữu Nguyện
Ngày sinh: 15/01/1984 CMND: 240***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66479 |
Họ tên:
Đặng Đức Kiên
Ngày sinh: 23/01/1996 Thẻ căn cước: 066******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66480 |
Họ tên:
Trương Đình Khang
Ngày sinh: 27/07/1977 Thẻ căn cước: 066******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp và công trình nông thôn |
|
