Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66441 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 044******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 66442 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huấn
Ngày sinh: 19/03/1968 Thẻ căn cước: 033******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 66443 |
Họ tên:
Tu Việt Hải
Ngày sinh: 17/07/1974 Thẻ căn cước: 022******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 66444 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Huy
Ngày sinh: 02/02/1980 CMND: 201***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 66445 |
Họ tên:
Trần Trọng Sang
Ngày sinh: 13/08/1992 CMND: 197***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - chuyên ngành Điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 66446 |
Họ tên:
Dương Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1978 CMND: 201***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 66447 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tân
Ngày sinh: 18/04/1986 CMND: 211***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 66448 |
Họ tên:
Bùi Quang Lợi
Ngày sinh: 22/08/1980 CMND: 201***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 66449 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 12/10/1980 Thẻ căn cước: 044******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 66450 |
Họ tên:
Kiều Đạt
Ngày sinh: 14/04/1964 CMND: 200***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 66451 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Anh
Ngày sinh: 28/01/1975 CMND: 211***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 66452 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hải
Ngày sinh: 10/11/1962 Thẻ căn cước: 040******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu đường sắt |
|
||||||||||||
| 66453 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trãi
Ngày sinh: 15/09/1976 CMND: 201***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 66454 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Tuấn
Ngày sinh: 15/07/1997 Thẻ căn cước: 049******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 66455 |
Họ tên:
Võ Viết Quân
Ngày sinh: 13/04/1993 Thẻ căn cước: 049******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 66456 |
Họ tên:
Lưu Nguyễn Đức Nhân
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 049******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 66457 |
Họ tên:
Trương Đăng Phú Hiệp
Ngày sinh: 02/02/1986 CMND: 240***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 66458 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Đạt
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66459 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Huấn
Ngày sinh: 10/02/1986 CMND: 194***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 66460 |
Họ tên:
Cao Huy Thắng
Ngày sinh: 27/09/1986 Thẻ căn cước: 040******094 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
