Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66421 |
Họ tên:
Trần Duy Hân
Ngày sinh: 26/08/1988 Thẻ căn cước: 042******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66422 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trang
Ngày sinh: 21/11/1986 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 66423 |
Họ tên:
Đỗ Trung Đức
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66424 |
Họ tên:
Trần Văn Quế
Ngày sinh: 10/04/1983 CMND: 172***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66425 |
Họ tên:
Phùng Bá Thắng
Ngày sinh: 20/10/1976 CMND: 182***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 66426 |
Họ tên:
Ngô Thành Phong
Ngày sinh: 28/08/1981 Thẻ căn cước: 086******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 66427 |
Họ tên:
Trần Minh Thuận
Ngày sinh: 25/05/1973 CMND: 201***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 66428 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dược
Ngày sinh: 06/07/1963 Thẻ căn cước: 045******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 66429 |
Họ tên:
Phạm Hữu Cầu
Ngày sinh: 01/09/1965 Thẻ căn cước: 052******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 66430 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Huy
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 038******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 66431 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thơ
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 211***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66432 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thế
Ngày sinh: 30/06/1978 Thẻ căn cước: 052******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 66433 |
Họ tên:
Cao Quốc Trịnh
Ngày sinh: 14/12/1981 CMND: 212***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 66434 |
Họ tên:
Trịnh Quang Hòa
Ngày sinh: 15/10/1972 CMND: 211***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 66435 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Vinh
Ngày sinh: 01/10/1963 CMND: 212***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu đường sắt |
|
||||||||||||
| 66436 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Toàn
Ngày sinh: 26/03/1983 CMND: 197***715 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng thông tin tín hiệu đường sắt |
|
||||||||||||
| 66437 |
Họ tên:
Lê Hữu Thiện
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 001******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 66438 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đức
Ngày sinh: 21/06/1976 Thẻ căn cước: 042******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 66439 |
Họ tên:
Đỗ Thành Trung
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 046******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 66440 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thủy
Ngày sinh: 15/01/1979 Thẻ căn cước: 040******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
