Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66401 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhân
Ngày sinh: 15/01/1989 CMND: 205***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66402 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 17/08/1988 CMND: 205***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 66403 |
Họ tên:
Trần Văn Pha
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 051******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 66404 |
Họ tên:
Trần Công Tấn
Ngày sinh: 08/02/1987 Thẻ căn cước: 051******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66405 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Bình
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 051******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66406 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 03/11/1977 CMND: 212***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66407 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huân
Ngày sinh: 02/01/1989 CMND: 205***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66408 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 05/04/1984 Thẻ căn cước: 049******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66409 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 16/08/1985 CMND: 197***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66410 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phước
Ngày sinh: 12/11/1990 Thẻ căn cước: 046******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 66411 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phú Lộc
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 046******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 66412 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Phong
Ngày sinh: 29/02/1984 CMND: 197***742 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 66413 |
Họ tên:
Hoàng Đình Bản
Ngày sinh: 10/11/1986 CMND: 192***396 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66414 |
Họ tên:
Bùi Hồng Thích
Ngày sinh: 01/12/1996 Thẻ căn cước: 040******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66415 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợi
Ngày sinh: 06/05/1983 CMND: 201***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 66416 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 12/05/1985 CMND: 205***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66417 |
Họ tên:
Ngô Đàm Linh
Ngày sinh: 04/11/1983 CMND: 012***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 66418 |
Họ tên:
Đặng Quốc Hào
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 030******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66419 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Trung
Ngày sinh: 02/12/1991 Thẻ căn cước: 034******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66420 |
Họ tên:
Chu Minh Hải
Ngày sinh: 28/11/1983 Thẻ căn cước: 040******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
