Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6621 |
Họ tên:
Phạm Quang Anh
Ngày sinh: 07/08/1998 Thẻ căn cước: 075******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6622 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 28/09/1999 Thẻ căn cước: 087******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6623 |
Họ tên:
Châu Ngọc Huy
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 049******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 6624 |
Họ tên:
Đặng Đình Sự
Ngày sinh: 13/08/1997 Thẻ căn cước: 049******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6625 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Đạt Tiến
Ngày sinh: 06/05/1997 Thẻ căn cước: 049******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 6626 |
Họ tên:
Ngô Xuân Phú
Ngày sinh: 04/05/1997 Thẻ căn cước: 058******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 6627 |
Họ tên:
Võ Xuân Sơn
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 044******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6628 |
Họ tên:
Trần Công Phú
Ngày sinh: 18/06/2000 Thẻ căn cước: 082******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6629 |
Họ tên:
Quan Đức Bổn
Ngày sinh: 06/06/1977 Thẻ căn cước: 079******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6630 |
Họ tên:
Trần Công Khoa
Ngày sinh: 31/10/1993 Thẻ căn cước: 049******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 6631 |
Họ tên:
Trần Thị Diệu Linh
Ngày sinh: 30/11/1976 Thẻ căn cước: 004******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6632 |
Họ tên:
Lục Xuân Trà
Ngày sinh: 29/10/1989 Thẻ căn cước: 004******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp nông thôn |
|
||||||||||||
| 6633 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Khoa
Ngày sinh: 02/11/2000 Thẻ căn cước: 052******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 6634 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Bảo
Ngày sinh: 01/12/1999 Thẻ căn cước: 049******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6635 |
Họ tên:
Bùi Việt Khoa
Ngày sinh: 16/03/1987 Thẻ căn cước: 082******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 6636 |
Họ tên:
Lê Bá Hiển
Ngày sinh: 02/09/1971 Thẻ căn cước: 045******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6637 |
Họ tên:
Bùi Lê Cẩm Phương
Ngày sinh: 26/07/2000 Thẻ căn cước: 040******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6638 |
Họ tên:
Vũ Đức Tuấn
Ngày sinh: 30/09/1994 Thẻ căn cước: 089******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Chuyên ngành Hệ thống điện. |
|
||||||||||||
| 6639 |
Họ tên:
Đoàn Đức Hạnh
Ngày sinh: 04/11/1980 Thẻ căn cước: 044******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ. |
|
||||||||||||
| 6640 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 25/02/1990 Thẻ căn cước: 087******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
