Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6621 |
Họ tên:
Đặng Bốn Nuôi_Thu hồi theo Quyết định số 175/QĐ-THXDVN ngày 10/11/2025 của Tổng hội Xây dựng Việt Nam
Ngày sinh: 26/12/1983 Thẻ căn cước: 054******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6622 |
Họ tên:
Trần Nhật Tân
Ngày sinh: 30/03/1998 Thẻ căn cước: 084******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6623 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cam
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 075******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 6624 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 034******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6625 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 07/04/1996 Thẻ căn cước: 096******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 6626 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thuận
Ngày sinh: 23/12/1994 Thẻ căn cước: 038******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 6627 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 18/02/1980 Thẻ căn cước: 056******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 6628 |
Họ tên:
Dương Anh Phương
Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 051******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6629 |
Họ tên:
Bùi Phước Quốc
Ngày sinh: 22/01/1997 Thẻ căn cước: 045******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 6630 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 060******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 6631 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thái
Ngày sinh: 31/05/1999 Thẻ căn cước: 027******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6632 |
Họ tên:
La Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 17/07/1998 Thẻ căn cước: 095******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6633 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 17/06/1986 Thẻ căn cước: 044******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6634 |
Họ tên:
Đinh Hải Dương
Ngày sinh: 11/04/1983 Thẻ căn cước: 044******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 6635 |
Họ tên:
Võ Thanh Bình
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 060******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6636 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 052******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 6637 |
Họ tên:
Đặng Văn Kiên
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 034******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6638 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 13/12/1994 Thẻ căn cước: 046******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 6639 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 048******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6640 |
Họ tên:
Trần Tứ Hùng
Ngày sinh: 16/04/1993 Thẻ căn cước: 054******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
