Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66361 |
Họ tên:
Vũ Xuân Duy
Ngày sinh: 05/11/1993 Thẻ căn cước: 017******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66362 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 034******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66363 |
Họ tên:
Trần Ích Cường
Ngày sinh: 03/12/1992 Thẻ căn cước: 034******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66364 |
Họ tên:
Phạm Văn Khỏe
Ngày sinh: 25/06/1986 CMND: 151***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dận dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66365 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lai
Ngày sinh: 07/02/1973 CMND: 030***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66366 |
Họ tên:
Trần Văn Chất
Ngày sinh: 06/04/1982 CMND: 212***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66367 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiển
Ngày sinh: 24/10/1994 CMND: 201***141 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xâydựng |
|
||||||||||||
| 66368 |
Họ tên:
Lê Quốc Luận
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 273***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 66369 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Ngọc
Ngày sinh: 14/11/1975 Thẻ căn cước: 022******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 66370 |
Họ tên:
Ninh Văn Hưng
Ngày sinh: 11/02/1992 Thẻ căn cước: 038******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66371 |
Họ tên:
Võ Văn Trình
Ngày sinh: 03/09/1992 CMND: 215***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 66372 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đại
Ngày sinh: 25/08/1987 CMND: 205***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66373 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 13/11/1992 Thẻ căn cước: 037******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66374 |
Họ tên:
Dương Sỹ Lượng
Ngày sinh: 26/03/1995 Thẻ căn cước: 036******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66375 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 25/05/1993 CMND: 151***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66376 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Huy
Ngày sinh: 31/07/1993 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66377 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bắc
Ngày sinh: 25/06/1980 Thẻ căn cước: 027******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 66378 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Sự
Ngày sinh: 03/09/1979 Thẻ căn cước: 027******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 66379 |
Họ tên:
Vũ Văn Hậu
Ngày sinh: 05/07/1993 Thẻ căn cước: 037******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66380 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 034******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
